két dầu

két dầu

Xe tải này có két dầu rất lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng chứa dầu: "két dầu" chỉ một loại thùng hoặc bể chứa được thiết kế đặc biệt để lưu trữ dầu (thường dầu thô, dầu diesel, dầu nhờn, v.v.) trong các ngành công nghiệp, giao thông vận tải hoặc sinh hoạt. Từ này thường dùng để nói đến bình chứa dầu trên xe cộ, tàu thuyền, hoặc trong nhà máy.
    • Bồn dầu: Trong một số ngữ cảnh, "két dầu" có thể đồng nghĩa với bồn chứa dầu lớn, đặc biệt trong các trạm xăng, nhà máy lọc dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe tải này két dầu rất lớn, có thể chạy hàng trăm cây số. (Chiếc xe tải sở hữu một thùng chứa dầu dung tích cao, cho phép di chuyển quãng đường xa.)
    • Công nhân đang kiểm tra két dầu để đảm bảo không bị rỉ. (Người lao động đang xem xét bể chứa dầu nhằm phòng tránh sự cố rỉ nguy hiểm.)
    • Két dầu của máy phát điện cần được đổ đầy trước khi vận hành. (Bình chứa dầu trong máy phát điện phải được nạp đủ nhiên liệu trước khi khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "két dầu phụ": một két dầu nhỏ hơn, thường được lắp thêm để tăng dung tích chứa hoặc dự phòng.
    • Xe đua thường được trang bị két dầu phụ để kéo dài thời gian hoạt động. (Các xe đua thường thêm bình chứa dầu phụ nhằm gia tăng thời gian chạy liên tục.)
  • "két dầu cách nhiệt": loại két dầu được thiết kế để giữ nhiệt độ dầu ổn định, thường dùng trong công nghiệp.
    • Nhà máy sử dụng két dầu cách nhiệt để bảo quản dầu nhờnnhiệt độ thích hợp. (Nhà máy dùng bể chứa dầu khả năng cách nhiệt để duy trì độ nhớt của dầu bôi trơn.)
  • "vỡ két dầu": tình trạng két dầu bị hư hỏng, dẫn đến rỉ dầu ra ngoài.
    • Sự cố vỡ két dầu đã gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. (Việc bể chứa dầu bị vỡ đã tạo ra thảm họa môi trường lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thùng dầu (danh từ): vật chứa dầu, thường nhỏ hơn "két dầu" có thể di chuyển được.
    • Anh ấy mang thùng dầu nhỏ để đổ vào máy cắt cỏ. (Anh ấy xách một bình dầu nhỏ để nạp nhiên liệu cho máy cắt cỏ.)
  • Bồn dầu (danh từ): bể chứa dầu lớn, thường cố định, dùng trong công nghiệp.
    • Bồn dầu của nhà máy lọc dầu sức chứa hàng nghìn lít. (Bể chứa dầu tại nhà máy lọc dầu dung tích lên tới hàng nghìn lít.)
  • Bình xăng (danh từ): thùng chứa xăng trên xe, tương tự "két dầu" nhưng dành cho xăng.
    • Bình xăng của xe máy chỉ chứa được vài lít. (Bình chứa xăng trên xe máy dung tích khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bể dầu: bồn chứa dầu lớn, thường dùng trong nhà máy hoặc tàu thủy.
  • Thùng chứa dầu: cụm từ mô tả chức năng chung của "két dầu".
Thành ngữ liên quan
  • Cạn két dầu: hết dầu trong két, không còn nhiên liệu.
    • Xe dừng lại giữa đường cạn két dầu. (Chiếc xe ngừng hoạt động giữa lộ trình do hết nhiên liệu trong bình chứa.)
  • Đầy két dầu: tình trạng két dầu được nạp đầy.
    • Trước chuyến đi xa, tài xế luôn đảm bảo đầy két dầu. (Trước những hành trình dài, người lái xe luôn chắc chắn rằng bình chứa dầu đã được đổ đầy.)